Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
jiāqījiābā

Nghĩa tiếng Việt

lộn xộn, không đầu không đuôi

Âm Hán Việt

giáp thất giáp bát

4 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

6 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

2 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

6 nét

Bộ: (tám, 8)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để chỉ cách nói năng lộn xộn, không mạch lạc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

giáp thất giáp bát

Từng chữ

  • giápkép, giáp; gần; cái nhíp, cái díp; cái cặp đựng sách; bến đỗ thuyền
  • thấtbảy, 7
  • giápkép, giáp; gần; cái nhíp, cái díp; cái cặp đựng sách; bến đỗ thuyền
  • báttám, 8

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.