Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng làm từ xưng hô thân mật hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ để chỉ những người phụ nữ trung niên, cao tuổi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đại ma
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 妈mamẹ đẻ; chỉ người phụ nữ đứng tuổi hoặc chị em của cha mẹ; vú già
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 广场上有很多大妈在跳舞。
Trên quảng trường có rất nhiều các bác gái đang khiêu vũ.
- 隔壁的大妈经常送我们自己种的菜。
Bác gái nhà bên cạnh thường xuyên tặng chúng tôi rau tự trồng.
- 那个热心的大妈帮我找到了迷路的孩子。
Bác gái nhiệt tình đó đã giúp tôi tìm thấy đứa trẻ bị lạc đường.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.