Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
duōrúniúmáo多

Nghĩa tiếng Việt

nhiều như lông bò (rất nhiều)

Âm Hán Việt

đa như ngưu mao

4 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 夕 (buổi chiều, buổi tối; bóng tối)

6 nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

6 nét

Bộ: 牛 (con trâu; sao Ngưu)

4 nét

Bộ: 毛 (sợi lông)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để nhấn mạnh số lượng cực kỳ lớn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đa như ngưu mao

Từng chữ

  • 多đanhiều
  • 如nhưbằng, giống, như
  • 牛ngưucon trâu; sao Ngưu
  • 毛maosợi lông

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这种现象多如牛毛。zhè zhǒng xiànxiàng duōrúniúmáo thanh 4

    Hiện tượng này nhiều vô kể

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.