Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Đây là một thành ngữ dùng để mô tả sự đổ nát của đất nước và gia đình
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
quốc phá gia vong
Từng chữ
- 国quốcđất nước, quốc gia
- 破phárách nát; phá vỡ, bổ ra
- 家gianhà; tiếng vợ gọi chồng
- 亡vongmất đi; chết, mất
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 战争导致了国破家亡的惨剧。
Chiến tranh dẫn đến bi kịch nước mất nhà tan
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.