Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ chỉ thái độ không chịu thay đổi, lạc hậu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhân tuần thủ cựu
Từng chữ
- 因nhânnguyên nhân; nhân tiện; tuỳ theo; phép toán nhân
- 循tuầnnoi, tuân theo
- 守thủgiữ, coi; đợi
- 旧cựucũ; lâu
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他因循守旧的思想阻碍了公司的发展。
Tư tưởng bảo thủ của anh ta đã cản trở sự phát triển của công ty
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.