Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yīnxúnshǒujiù

Nghĩa tiếng Việt

bảo thủ, khư khư giữ lấy lối cũ

Âm Hán Việt

nhân tuần thủ cựu

4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

6 nét

Bộ: (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

12 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

6 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ thái độ không chịu thay đổi, lạc hậu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhân tuần thủ cựu

Từng chữ

  • nhânnguyên nhân; nhân tiện; tuỳ theo; phép toán nhân
  • tuầnnoi, tuân theo
  • thủgiữ, coi; đợi
  • cựucũ; lâu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他因循守旧的思想阻碍了公司的发展。tā yīnxúnshǒujiù de sīxiǎng zǔ'àile gōngsī de fāzhǎn thanh 1

    Tư tưởng bảo thủ của anh ta đã cản trở sự phát triển của công ty

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.