Từ vựng tiếng Trung
huí*yì*lù

Nghĩa tiếng Việt

Hồi-ức-lục — hồi ký, tập ghi lại ký ức; thể loại văn học người viết kể lại những trải nghiệm đã qua của chính mình.

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vây quanh)

6 nét

Bộ: (tâm trí)

4 nét

Bộ: (kim loại)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

回忆录 là thể loại văn học chính thức; trong khẩu ngữ thường dùng 回忆 (hồi ức đơn thuần) hoặc 日记 (nhật ký) thay thế.

Câu ví dụ

  • 她出版了一本回忆录Tā chūbǎn le yī běn huíyìlù thanh 1

    Bà ấy xuất bản một cuốn hồi ký

  • 这本回忆录记录了他的童年Zhè běn huíyìlù jìlù le tā de tóngnián thanh 4

    Cuốn hồi ký này ghi lại tuổi thơ của ông

  • 许多政治家都写过回忆录Xǔduō zhèngzhìjiā dōu xiě guò huíyìlù thanh 3

    Nhiều chính khách đã từng viết hồi ký

  • 这部回忆录感动了无数读者Zhè bù huíyìlù gǎndòng le wúshù dúzhě thanh 4

    Cuốn hồi ký này đã cảm động vô số độc giả

Kết hợp thường gặp

  • 出版回忆录chūbǎn huíyìlù thanh 1

    xuất bản hồi ký

  • 撰写回忆录zhuànxiě huíyìlù thanh 4

    viết hồi ký

  • 战争回忆录zhànzhēng huíyìlù thanh 4

    hồi ký chiến tranh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.