Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ dùng chỉ tâm trạng vui mừng rạng rỡ, thường dùng dịp lễ tết, đám cưới.
Câu ví dụ
- 大家喜洋洋地聚在一起过年。
Ai nấy rạng rỡ tụ họp đón Tết.
- 喜洋洋的笑容让人感到温暖。
Nụ cười rạng rỡ khiến người ta cảm thấy ấm áp.
- 婚礼现场喜洋洋,充满祝福。
Hiện trường đám cưới rạng rỡ, tràn ngập lời chúc.
Kết hợp thường gặp
- 喜气洋洋
tràn đầy niềm vui
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.