Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
shànshǐshànzhōng善

Nghĩa tiếng Việt

đầu cuối đều tốt, làm đến nơi đến chốn

Âm Hán Việt

thiện thủy thiện chung

4 chữ40 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

12 nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

8 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

12 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ chỉ việc gì cũng làm trọn vẹn từ đầu đến cuối

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thiện thủy thiện chung

Từng chữ

  • 善thiệnngười tài giỏi; thiện, lành
  • 始thủybắt đầu, mới, trước
  • 善thiệnngười tài giỏi; thiện, lành
  • 终chunghết; cuối, kết thúc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 做事要善始善终。zuòshì yào shànshǐshànzhōng thanh 4

    Làm việc gì cũng phải đầu cuối trọn vẹn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.