Từ vựng tiếng TrungThán từ叹词
āiyō

Nghĩa tiếng Việt

á, ôi (thán từ biểu thị đau đớn, ngạc nhiên)

Âm Hán Việt

ai yêu

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Thán từ叹词

Thường dùng khi bị đau hoặc bất ngờ về điều gì đó

  • Thán từ 叹词

    Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.

Âm Hán Việt

ai yêu

Từng chữ

  • aiúi, ái, ai (thán từ biểu thị sự bất mãn hoặc kinh ngạc); nhé (thán từ biểu thị sự nhắc nhở); chà (thán từ biểu thị vừa ngạc nhiên vừa ca ngợi)
  • yêunào, này (trợ từ); dô hò, dô ta (trợ từ); ối chao, chao ôi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 哎哟,肚子好疼。Āiyō, dùzi hǎo téng thanh 1

    Á, đau bụng quá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.