Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thán từ叹词
Thường dùng khi bị đau hoặc bất ngờ về điều gì đó
Thán từ 叹词
Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.
Âm Hán Việt
ai yêu
Từng chữ
- 哎aiúi, ái, ai (thán từ biểu thị sự bất mãn hoặc kinh ngạc); nhé (thán từ biểu thị sự nhắc nhở); chà (thán từ biểu thị vừa ngạc nhiên vừa ca ngợi)
- 哟yêunào, này (trợ từ); dô hò, dô ta (trợ từ); ối chao, chao ôi
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 哎哟,肚子好疼。
Á, đau bụng quá
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.