Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Từ này thường dùng để chỉ trích cách giải quyết vấn đề không công bằng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hoà, hồ, hoạ hi nê
Từng chữ
- 和hoà, hồ, hoạcùng, và; trộn lẫn
- 稀hihiếm; ít thấy; thưa; lưa thưa; thưa thớt; loãng; nhão; lỏng
- 泥nêbùn đất
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 处理矛盾不能总是和稀泥。
Giải quyết mâu thuẫn không thể lúc nào cũng xuề xòa cho qua chuyện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.