Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zéshé

Nghĩa tiếng Việt

cắn lưỡi (vì kinh ngạc hoặc sợ hãi)

Âm Hán Việt

trách, trá thiệt

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bộ: (cái lưỡi)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ ngữ trang trọng, dùng để chỉ sự kinh ngạc đến mức không nói nên lời

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

trách, trá thiệt

Từng chữ

  • trách, trátiếng động lớn
  • thiệtcái lưỡi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 那场事故的惨状令人咋舌。nà chǎng shìgù de cǎnzhuàng lìngrén zéshé thanh 4

    Cảnh tượng thảm khốc của vụ tai nạn đó khiến người ta kinh hãi không nói nên lời

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.