Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
duōduōbīrén

Nghĩa tiếng Việt

hung hăng, áp đảo, lấn lướt người khác

Âm Hán Việt

đốt đốt bức nhân

4 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bộ: (bộ sước)

12 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả thái độ hoặc khí thế của một người

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đốt đốt bức nhân

Từng chữ

  • đốtôi chao, than ôi (thán từ); tiếng quát tháo
  • đốtôi chao, than ôi (thán từ); tiếng quát tháo
  • bứcbắt buộc, buộc phải; bức bách, cưỡng bức; đến gần, tiến sát
  • nhânngười

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他说话的口气咄咄逼人。tā shuōhuà de kǒuqì duōduōbīrén thanh 1

    Giọng điệu nói chuyện của anh ta rất hung hăng, áp đảo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.