Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hòubànshǎng后

Nghĩa tiếng Việt

buổi chiều (phương ngữ)

Âm Hán Việt

hậu bán thưởng

3 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: 十 (mười, 10; đủ hết)

5 nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ địa phương dùng để chỉ buổi chiều

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hậu bán thưởng

Từng chữ

  • 后hậuhoàng hậu, vợ vua
  • 半bánmột nửa; ở giữa, lưng chừng; nhỏ bé; hơi hơi
  • 晌thưởngmột buổi; một chặp; buổi trưa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.