Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
tóng*rén

Nghĩa tiếng Việt

người cùng sở thích; fan; người cùng nghề

Âm Hán Việt

đồng nhân

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Trong tiếng Trung hiện đại thường dùng để chỉ thể loại truyện hoặc tranh phái sinh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đồng nhân

Từng chữ

  • đồngcùng nhau
  • nhânngười

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nghĩa hiện đại phái sinh từ Nhật (doujin), chỉ tác phẩm fan-made (truyện, tranh, video) dựa trên tác phẩm gốc có bản quyền.

Câu ví dụ

  • 同人小说tóngrén xiǎoshuō thanh 2

    Fanfiction, truyện do fan viết

  • 同人展tóngrén zhǎn thanh 2

    Hội chợ fan/comic convention

  • 画同人huà tóngrén thanh 4

    Vẽ fanart

  • 同人作品tóngrén zuòpǐn thanh 2

    Tác phẩm fan-made

  • 同人圈tóngrén quān thanh 2

    Cộng đồng fan

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.