Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Trong tiếng Trung hiện đại thường dùng để chỉ thể loại truyện hoặc tranh phái sinh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đồng nhân
Từng chữ
- 同đồngcùng nhau
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa hiện đại phái sinh từ Nhật (doujin), chỉ tác phẩm fan-made (truyện, tranh, video) dựa trên tác phẩm gốc có bản quyền.
Câu ví dụ
- 同人小说
Fanfiction, truyện do fan viết
- 同人展
Hội chợ fan/comic convention
- 画同人
Vẽ fanart
- 同人作品
Tác phẩm fan-made
- 同人圈
Cộng đồng fan
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.