Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
pànmài

Nghĩa tiếng Việt

phản bội và bán rẻ (lợi ích quốc gia, dân tộc)

Âm Hán Việt

bạn mại

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cũng, lại còn)

9 nét

Bộ: (mười, 10; đủ hết)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ mang sắc thái tiêu cực mạnh, dùng trong chính trị hoặc đạo đức

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bạn mại

Từng chữ

  • bạnlàm phản
  • mạibán

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 叛卖国家利益是不可饶恕的罪行。pànmài guójiā lìyì shì bùkě ráoshù de zuìxíng thanh 4

    Phản bội bán rẻ lợi ích quốc gia là tội ác không thể tha thứ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.