Từ vựng tiếng Trung
biàn*gēng

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi, biến đổi (mang tính chính thức, có tính pháp lý hoặc quy trình)

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại)

8 nét

Bộ: (nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

变更 mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý, hợp đồng, quy trình hành chính. Khác với 改变 (gǎibiàn) là khẩu ngữ, dùng trong cuộc sống hàng ngày. 变更 không thể dùng thay 改变 trong mọi ngữ cảnh.

Câu ví dụ

  • 合同内容发生了变更Hétong nèiróng fāshēng le biàngēng thanh 2

    Nội dung hợp đồng đã có sự thay đổi

  • 申请变更地址Shēnqǐng biàngēng dìzhǐ thanh 1

    Xin thay đổi địa chỉ

  • 计划有所变更Jìhuà yǒusuǒ biàngēng thanh 4

    Kế hoạch có thay đổi đôi chút

  • 变更登记需要时间Biàngēng dēngjì xūyào shíjiān thanh 4

    Đăng ký thay đổi cần thời gian

Kết hợp thường gặp

  • 变更申请biàngēng shēnqǐng thanh 4

    đơn xin thay đổi

  • 变更登记biàngēng dēngjì thanh 4

    đăng ký thay đổi

  • 设计变更shèjì biàngēng thanh 4

    thay đổi thiết kế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.