Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yuánmì

Nghĩa tiếng Việt

mật ong nguyên chất chưa qua chế biến

Âm Hán Việt

nguyên mật

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái xưởng)

10 nét

Bộ: (loài sâu bọ)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng để chỉ loại mật ong tự nhiên, không qua xử lý nhiệt hay lọc tinh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nguyên mật

Từng chữ

  • nguyêncánh đồng; gốc, vốn (từ trước)
  • mậtmật ong; ngọt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这种原蜜保留了最原始的营养成分。Zhè zhǒng yuánmì bǎoliú le zuì yuánshǐ de yíngyǎng chéngfèn thanh 4

    Loại mật ong nguyên chất này giữ lại được các thành phần dinh dưỡng nguyên thủy nhất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.