Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yuánzǐdàn原

Nghĩa tiếng Việt

bom nguyên tử

Âm Hán Việt

nguyên tử đạn, đàn

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 厂 (cái xưởng)

10 nét

Bộ: 子 (con; cái)

3 nét

Bộ: 弓 (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ loại vũ khí hạt nhân có sức công phá lớn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nguyên tử đạn, đàn

Từng chữ

  • 原nguyêncánh đồng; gốc, vốn (từ trước)
  • 子tửcon; cái
  • 弹đạn, đànviên đạn (của súng)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 原子弹的威力非常巨大。Yuánzǐdàn de wēilì fēicháng jùdà thanh 2

    Uy lực của bom nguyên tử vô cùng to lớn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.