Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ giai đoạn xã hội đầu tiên trong lịch sử loài người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nguyên thủy xã hội, cối
Từng chữ
- 原nguyêncánh đồng; gốc, vốn (từ trước)
- 始thủybắt đầu, mới, trước
- 社xãthần đất; đền thờ thần đất
- 会hội, cốihội hè; tụ hội; hiệp hội
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 原始社会没有阶级剥削。
Xã hội nguyên thủy không có bóc lột giai cấp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.