Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xièbāofu

Nghĩa tiếng Việt

trút bỏ gánh nặng (tâm lý hoặc công việc)

Âm Hán Việt

tá bao phục

3 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ấn tín, cái triện; người quỳ gối)

9 nét

Bộ: (bao bọc, ôm lấy)

5 nét

Bộ: (cái áo)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng để chỉ việc giải tỏa áp lực hoặc rũ bỏ trách nhiệm không cần thiết

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tá bao phục

Từng chữ

  • tháo, cởi
  • baobao, túi, gói; bao bọc; vây quanh, quây quanh; thầu, thuê; bảo đảm, cam đoan; bao cấp; cục, bướu, khối u; bánh bao
  • phụccái khăn gói

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他终于卸下了思想包袱,轻松多了。Tā zhōngyú xièxiàle sīxiǎng bāofu, qīngsōng duōle thanh 1

    Anh ấy cuối cùng đã trút bỏ được gánh nặng tư tưởng, nhẹ nhõm hơn nhiều

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.