Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
dānlìng

Nghĩa tiếng Việt

riêng biệt; tách riêng

Âm Hán Việt

đơn, thiền, thiện lánh

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tám, 8)

8 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Dùng để chỉ việc xử lý hoặc làm việc gì đó một cách riêng biệt

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

đơn, thiền, thiện lánh

Từng chữ

  • đơn, thiền, thiệnđơn chiếc, mỗi một
  • lánhkhác; riêng biệt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这件事我们可以单另谈。zhè jiàn shì wǒmen kěyǐ dānlìng tán thanh 4

    Việc này chúng ta có thể nói chuyện riêng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.