Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bànzhímíndì

Nghĩa tiếng Việt

nước nửa thuộc địa

Âm Hán Việt

bán thực dân địa

4 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mười, 10; đủ hết)

5 nét

Bộ: (việc xấu, tồi, trái, bậy)

12 nét

Bộ: (họ)

5 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị để chỉ các quốc gia bị kiểm soát một phần

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bán thực dân địa

Từng chữ

  • bánmột nửa; ở giữa, lưng chừng; nhỏ bé; hơi hơi
  • thựcsinh sôi, nảy nở; nhiều, đông
  • dânngười dân, người, dân
  • địađất; địa vị

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 旧中国曾是一个半殖民地国家。Jiù Zhōngguó céng shì yīgè bànzhímíndì guójiā thanh 4

    Trung Quốc cũ từng là một quốc gia nửa thuộc địa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.