Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
cìqīng刺

Nghĩa tiếng Việt

hình xăm

Âm Hán Việt

thứ, thích thanh

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

8 nét

Bộ: 青 (xanh, màu xanh)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ việc xăm hình lên da

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thứ, thích thanh

Từng chữ

  • 刺thứ, thíchtiêm, chích, châm, chọc; danh thiếp (âm thứ)
  • 青thanhxanh, màu xanh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他手臂上有一个刺青。tā shǒubì shàng yǒu yīgè cìqīng thanh 1

    Trên cánh tay anh ấy có một hình xăm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.