Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm giới từ để chỉ nguyên liệu làm ra sản phẩm hoặc sản phẩm được tạo ra từ nguyên liệu nào
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chế thành
Từng chữ
- 制chếlàm, chế tạo; chế độ; hạn chế, ngăn cấm
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa制成 dùng khi nói về quá trình chế tạo, làm ra sản phẩm hoàn chỉnh từ nguyên liệu.
Câu ví dụ
- 这些零件是制成品
Những linh kiện này là thành phẩm chế tạo
- 木头被制成了家具
Gỗ được làm thành đồ nội thất
- 这种玻璃是人工制成的
Loại kính này được làm bằng tay người
- 他们用竹子制成了篮子
Họ dùng tre làm thành cái giỏ
- 这些原料可以制成很多产品
Những nguyên liệu này có thể làm thành nhiều sản phẩm
Kết hợp thường gặp
- 制成品
thành phẩm
- 人工制成
làm bằng tay người
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.