Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Phó từ副词
bié*tí

Nghĩa tiếng Việt

Đừng nhắc tới (thường dùng để diễn tả sự không hài lòng, khó chịu, hoặc quá mức không cần nói thêm)

Âm Hán Việt

biệt đề

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dao, cái đao)

7 nét

Bộ: (cái tay)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Phó từ副词

Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị mức độ cực kỳ cao hoặc khuyên ngăn không nên nhắc tới

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

biệt đề

Từng chữ

  • biệtchia tay, xa cách; khác biệt; quay, ngoảnh, chuyển; chia ra, phân ra; phân biệt; cài, gài, giắt, cặp, găm; đừng, chớ; hẳn là, chắc là
  • đềnắm lấy; mang; nhấc lên

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 别提了,我昨天倒霉透了。Biétí le, wǒ zuótiān dǎoméi tòule. thanh 2
  • 那件事就别提了。Nà jiàn shì jiù biétí le. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.