Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ những lợi ích hoặc trải nghiệm liên quan trực tiếp đến bản thân
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thiết thân
Từng chữ
- 切thiếtcắt, chạm khắc; cần kíp
- 身thânthân thể
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho các vấn đề liên quan trực tiếp đến bản thân.
Câu ví dụ
- 这件事与切身利益有关。
Vụ việc này liên quan đến lợi ích thiết thân.
- 这是我的切身感受。
Đây là cảm nhận sâu sắc của tôi.
- 我们要关心切身的健康问题。
Chúng ta nên quan tâm đến vấn đề sức khỏe thiết thân.
Kết hợp thường gặp
- 切身利益
lợi ích thiết thân
- 切身感受
cảm nhận sâu sắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.