Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiōngzhái

Nghĩa tiếng Việt

nhà không may mắn hoặc nhà có ma (theo mê tín)

Âm Hán Việt

hung trạch

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ:

4 nét

Bộ:

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ những ngôi nhà được cho là có điềm gở hoặc bị ám

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hung trạch

Từng chữ

  • hunghung ác, dữ tợn; sợ hãi
  • trạchnhà ở

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 人们都说那是一座凶宅,没人敢住。Rénmen dōu shuō nà shì yī zuò xiōngzhái, méirén gǎn zhù thanh 2

    Mọi người đều nói đó là một ngôi nhà dữ, không ai dám ở

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.