Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lěngyánlěngyǔ冷

Nghĩa tiếng Việt

lời nói mỉa mai, châm chọc

Âm Hán Việt

lãnh ngôn lãnh ngữ, ngứ

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 冫 (băng, nước đá)

7 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

7 nét

Bộ: 冫 (băng, nước đá)

7 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ những lời nói lạnh lùng, đầy ý châm biếm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lãnh ngôn lãnh ngữ, ngứ

Từng chữ

  • 冷lãnhlạnh lẽo; lặng lẽ
  • 言ngônnói; lời nói
  • 冷lãnhlạnh lẽo; lặng lẽ
  • 语ngữ, ngứngôn ngữ; lời lẽ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.