Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bīngshàngyùndòng冰

Nghĩa tiếng Việt

Các môn thể thao trên băng

Âm Hán Việt

băng thượng, thướng vận động

4 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 冫 (băng, nước đá)

6 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

7 nét

Bộ: 力 (sức lực)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Ví dụ: trượt băng, khúc côn cầu trên băng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

băng thượng, thướng vận động

Từng chữ

  • 冰băngnước đá, băng; lạnh, buốt; ướp lạnh; làm đau đớn
  • 上thượng, thướngđi lên; ở phía trên
  • 运vậnsự may mắn, vận may; sự chuyên trở
  • 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.