Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ việc đi nhầm hoặc đi xa hơn mức cần thiết
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
oan uổng lộ
Từng chữ
- 冤oanoan uổng, oan khuất
- 枉uổngtà, cong; oan uổng; uổng phí
- 路lộđường đi
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 多亏你指路,不然我们要走不少冤枉路。
May mà bạn chỉ đường, nếu không chúng tôi đã phải đi vòng vèo nhiều rồi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.