Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yuānwanglù

Nghĩa tiếng Việt

Đường đi vòng, đường đi không cần thiết

Âm Hán Việt

oan uổng lộ

3 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn trùm, tấm che phủ)

10 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

8 nét

Bộ: (chân thú; đầy đủ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ việc đi nhầm hoặc đi xa hơn mức cần thiết

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

oan uổng lộ

Từng chữ

  • oanoan uổng, oan khuất
  • uổngtà, cong; oan uổng; uổng phí
  • lộđường đi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 多亏你指路,不然我们要走不少冤枉路。Duōkuī nǐ zhǐlù, bùrán wǒmen yào zǒu bùshǎo yuānwanglù thanh 1

    May mà bạn chỉ đường, nếu không chúng tôi đã phải đi vòng vèo nhiều rồi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.