Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jūnlǚ

Nghĩa tiếng Việt

quân đội, việc quân sự

Âm Hán Việt

quân lữ

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái xe)

6 nét

Bộ: (phía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong văn viết để chỉ cuộc đời binh nghiệp hoặc các hoạt động quân sự

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quân lữ

Từng chữ

  • quânquân, binh lính
  • lữquán trọ; lang thang, du lịch; lữ (gồm 500 lính)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 军旅生涯jūnlǚ shēngyá thanh 1

    cuộc đời binh nghiệp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.