Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
jùwén

Nghĩa tiếng Việt

làm văn bản; hoặc chỉ hình thức suông

Âm Hán Việt

cụ văn

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tám, 8)

8 nét

Bộ: (văn; vẻ)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Nghĩa thứ nhất là viết thành văn bản, nghĩa thứ hai chỉ những quy định chỉ có trên giấy tờ mà không có tác dụng thực tế

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cụ văn

Từng chữ

  • cụđồ dùng
  • vănvăn; vẻ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这些规定如果不切实际,就只是一纸具文。Zhèxiē guīdìng rúguǒ bù qiè shíjì, jiù zhǐshì yī zhǐ jùwén thanh 4

    Những quy định này nếu không sát thực tế thì cũng chỉ là tờ giấy lộn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.