Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
binh bất yếm trá
Từng chữ
- 兵binhvũ khí; quân lính; quân sự
- 不bấtkhông, chẳng
- 厌yếmchán ghét
- 诈trálừa dối, giả dối
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 兵不厌诈,这是战争的常理。
Binh bất yếm trá, đó là lẽ thường trong chiến tranh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.