Từ vựng tiếng Trung
gōng*shì

Nghĩa tiếng Việt

công thức

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám)

4 nét

Bộ: (cái kích)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

danh từ

Dùng trong toán học, hóa học, hoặc ẩn dụ cho phương pháp cố định. Trong văn học, 'công thức' có thể mang nghĩa tiêu cực (làm máy móc).

Câu ví dụ

    Kết hợp thường gặp

    • 数学公式 thanh 5
    • 化学公式 thanh 5
    • 成功公式 thanh 5
    • 公式化 thanh 5

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.