Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bāfāng

Nghĩa tiếng Việt

tám phương, khắp nơi

Âm Hán Việt

bát phương

2 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tám, 8)

2 nét

Bộ: (phía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ các hướng hoặc các vùng miền

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bát phương

Từng chữ

  • báttám, 8
  • phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 一方有难,八方支援。Yī fāng yǒu nàn, bāfāng zhīyuán thanh 1

    Một nơi gặp nạn, tám phương hỗ trợ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.