Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
quán*rán全

Nghĩa tiếng Việt

Hoàn toàn, toàn bộ, triệt để (thường dùng với phủ định)

Âm Hán Việt

toàn nhiên

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 入 (vào trong)

6 nét

Bộ: 火 (lửa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ hoặc tính từ, đặc biệt hay dùng trong câu phủ định

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

toàn nhiên

Từng chữ

  • 全toàntất cả, toàn bộ
  • 然nhiênđúng; thế, vậy; nhưng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我对他的话全然不信。Wǒ duì tā de huà quánrán bù xìn. thanh 3
  • 这和我们全然无关。Zhè hé wǒmen quánrán wúguān. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.