Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
rùbùfūchū

Nghĩa tiếng Việt

thu không đủ chi

Âm Hán Việt

nhập bất phu xuất

4 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vào trong)

2 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

15 nét

Bộ: (cái hố; đồ đựng há miệng lên trên)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Từ này thường dùng để miêu tả tình trạng tài chính khó khăn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nhập bất phu xuất

Từng chữ

  • nhậpvào trong
  • bấtkhông, chẳng
  • phubày, mở rộng ra
  • xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 由于物价上涨,他的生活入不敷出。Yóuyú wùjià shàngzhǎng, tā de shēnghuó rùbùfūchū thanh 2

    Do giá cả leo thang, cuộc sống của anh ấy thu không đủ chi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.