Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng trong kinh tế để chỉ phần thu nhập hoặc giá trị không bị đánh thuế
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
miễn chinh ngạch
Từng chữ
- 免miễnbỏ, miễn, khỏi
- 征chinhngười trên đem binh đánh kẻ dưới; đi xa
- 额ngạchtrán (trên đầu); hạn chế số lượng nhất định
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 个人所得税的免征额提高了。
Mức miễn thuế thu nhập cá nhân đã được nâng lên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.