Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
értóngtuán

Nghĩa tiếng Việt

đội thiếu nhi (tổ chức cách mạng)

Âm Hán Việt

nhi đồng đoàn

3 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

2 nét

Bộ: (đứng thẳng; lập tức, tức thì)

12 nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ tổ chức thiếu nhi trong bối cảnh lịch sử

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhi đồng đoàn

Từng chữ

  • nhiđứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ)
  • đồngđứa trẻ
  • đoàntập hợp lại; hình tròn; nắm, cuộn, cục (lượng từ)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.