Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
cuīlèidàn催

Nghĩa tiếng Việt

lựu đạn cay

Âm Hán Việt

thôi lệ đạn, đàn

3 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

13 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bộ: 弓 (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong ngữ cảnh an ninh, kiểm soát đám đông

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thôi lệ đạn, đàn

Từng chữ

  • 催thôithúc giục; suy nghĩ
  • 泪lệnước mắt
  • 弹đạn, đànviên đạn (của súng)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.