Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
cuīhuàjì

Nghĩa tiếng Việt

chất xúc tác

Âm Hán Việt

thôi hóa tễ

3 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

13 nét

Bộ: (cái thìa, cái muôi; dao găm)

4 nét

Bộ: (con dao, cái đao)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong khoa học hoặc nghĩa bóng là yếu tố thúc đẩy

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thôi hóa tễ

Từng chữ

  • thôithúc giục; suy nghĩ
  • hóabiến hoá, biến đổi
  • tễdo nhiều thứ hợp thành; thuốc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这次改革是经济发展的催化剂。zhè cì gǎigé shì jīngjì fāzhǎn de cuīhuàjì thanh 4

    Cuộc cải cách lần này là chất xúc tác cho sự phát triển kinh tế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.