Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
wōgǔmíngxīn

Nghĩa tiếng Việt

khắc cốt ghi tâm

Âm Hán Việt

oa, nụy cốt minh tâm

4 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: (xương cốt)

9 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

11 nét

Bộ: (lòng; tim)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để chỉ sự ghi nhớ sâu sắc, không bao giờ quên

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

oa, nụy cốt minh tâm

Từng chữ

  • oa, nụylùn, thấp; người Nhật Bản
  • cốtxương cốt
  • minhbài minh (khắc chữ vào bia để tự răn mình hoặc ghi chép công đức); ghi nhớ
  • tâmlòng; tim

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.