Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
gōngshuǐ

Nghĩa tiếng Việt

cung cấp nước

Âm Hán Việt

cung thủy

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

8 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Từ này thường dùng để chỉ hoạt động cung cấp nước sạch cho khu dân cư hoặc nhà máy

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cung thủy

Từng chữ

  • cungcung cấp; tặng; lời khai, khẩu cung
  • thủynước; sao Thuỷ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 城市供水系统需要定期维护。Chéngshì gōngshuǐ xìtǒng xūyào dìngqī wéihù thanh 2

    Hệ thống cung cấp nước của thành phố cần được bảo trì định kỳ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.