Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ chỉ việc tự đặt ra quy định nhưng cuối cùng lại bị chính quy định đó làm hại
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tác, tá pháp tự tễ
Từng chữ
- 作tác, tálàm, tạo nên
- 法phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 毙tễngã sấp, chết giữa đường; xử bắn, bắn chết
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他制定的规则反而害了自己,真是作法自毙。
Quy tắc anh ta đặt ra lại hại chính mình, đúng là gậy ông đập lưng ông
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.