Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa传输 phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin và kỹ thuật (truyền dữ liệu, truyền tải điện). Gần nghĩa với 传递 nhưng 传输 thiên về kỹ thuật hơn (có hệ thống, có giao thức). TCP/IP là 传输控制协议.
Câu ví dụ
- 数据传输速度越来越快。
Tốc độ truyền dữ liệu ngày càng nhanh hơn.
- 这根电缆用于传输电力。
Sợi cáp này dùng để truyền tải điện năng.
- 文件传输完成后,请确认接收。
Sau khi truyền tệp xong, vui lòng xác nhận nhận được.
- 无线传输技术已经非常成熟。
Công nghệ truyền dẫn không dây đã rất trưởng thành.
Kết hợp thường gặp
- 数据传输
truyền dữ liệu
- 传输速度
tốc độ truyền
- 无线传输
truyền dẫn không dây
- 传输协议
giao thức truyền dẫn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.