Từ vựng tiếng Trung
chuán*shū

Nghĩa tiếng Việt

truyền thâu — truyền tải dữ liệu, thông tin, năng lượng từ nơi này đến nơi khác

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (xe)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

传输 phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin và kỹ thuật (truyền dữ liệu, truyền tải điện). Gần nghĩa với 传递 nhưng 传输 thiên về kỹ thuật hơn (có hệ thống, có giao thức). TCP/IP là 传输控制协议.

Câu ví dụ

  • 数据传输速度越来越快。Shùjù chuánshū sùdù yuè lái yuè kuài. thanh 4

    Tốc độ truyền dữ liệu ngày càng nhanh hơn.

  • 这根电缆用于传输电力。Zhè gēn diànlǎn yòng yú chuánshū diànlì. thanh 4

    Sợi cáp này dùng để truyền tải điện năng.

  • 文件传输完成后,请确认接收。Wénjiàn chuánshū wánchéng hòu, qǐng quèrèn jiēshōu. thanh 2

    Sau khi truyền tệp xong, vui lòng xác nhận nhận được.

  • 无线传输技术已经非常成熟。Wúxiàn chuánshū jìshù yǐjīng fēicháng chéngshú. thanh 2

    Công nghệ truyền dẫn không dây đã rất trưởng thành.

Kết hợp thường gặp

  • 数据传输shùjù chuánshū thanh 4

    truyền dữ liệu

  • 传输速度chuánshū sùdù thanh 2

    tốc độ truyền

  • 无线传输wúxiàn chuánshū thanh 2

    truyền dẫn không dây

  • 传输协议chuánshū xiéyì thanh 2

    giao thức truyền dẫn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.