Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
huìhuī

Nghĩa tiếng Việt

huy hiệu hội

Âm Hán Việt

hội, cối huy

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

17 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ biểu tượng đại diện cho một sự kiện hoặc tổ chức

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hội, cối huy

Từng chữ

  • hội, cốihội hè; tụ hội; hiệp hội
  • huyhay, tốt; phím đàn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这是全国运动会的会徽。zhè shì quánguó yùndònghuì de huìhuī thanh 4

    Đây là huy hiệu của Đại hội Thể thao toàn quốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.