Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yīyúhúdǐ

Nghĩa tiếng Việt

đến bao giờ mới kết thúc (thường dùng cho tình trạng xấu)

Âm Hán Việt

y vu hồ để

4 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (hai, 2)

3 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

9 nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ văn chương dùng để cảm thán về một tình trạng tồi tệ không biết khi nào mới chấm dứt

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

y vu hồ để

Từng chữ

  • yy, hắn, anh ta, chị ta
  • vuđi; chưng; so với; lờ mờ
  • hồyếm cổ (thịt dưới cổ); nào, sao, thế nào; xứ Hồ, người Hồ
  • đểđáy (bình, ao, ...); đạt đến, đạt tới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.