Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thành ngữ chỉ những người có đạo đức và lý tưởng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhân nhân chí sĩ
Từng chữ
- 仁nhânlòng thương người; nhân trong hạt; tê liệt
- 人nhânngười
- 志chíghi chép; văn ký sự
- 士sĩhọc trò; quan
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 无数仁人志士为国捐躯。
Vô số những bậc nhân nhân chí sĩ đã hy sinh vì đất nước
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.