Từ vựng tiếng Trung
rén*shēn

Nghĩa tiếng Việt

nhân thân (thuộc về con người, thân thể con người)

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (thân thể)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong pháp lý (quyền nhân thân, an toàn) hoặc bảo hiểm (nhân thọ).

Câu ví dụ

  • 人身安全rénshēn ānquán thanh 2

    an toàn nhân thân

  • 人身自由rénshēn zìyóu thanh 2

    tự do nhân thân

  • 人身攻击rénshēn gōngjī thanh 2

    tấn công cá nhân

  • 人身保险rénshēn bǎoxiǎn thanh 2

    bảo hiểm nhân thọ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.