Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
rénhé

Nghĩa tiếng Việt

nhân hòa (sự đoàn kết lòng người)

Âm Hán Việt

nhân hoà, hồ, hoạ

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong cụm "thiên thời, địa lợi, nhân hòa"

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhân hoà, hồ, hoạ

Từng chữ

  • nhânngười
  • hoà, hồ, hoạcùng, và; trộn lẫn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 天时不如地利,地利不如人和。tiānsí bùrú dìlì, dìlì bùrú rénhé thanh 1

    Thiên thời không bằng địa lợi, địa lợi không bằng nhân hòa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.